EDTA 2 Muối (EDTA 2Na) Là Gì? Công Dụng, Ứng Dụng

Tin tức

Tin tức

EDTA 2 Muối (EDTA 2Na) Là Gì? Công Dụng, Ứng Dụng

Ngày đăng : 29/11/2025 - 8:23 AM
EDTA 2 muối (EDTA 2Na) là chất tạo phức mạnh, được dùng trong xử lý nước, mỹ phẩm, dược phẩm và nông nghiệp. Tìm hiểu công dụng và giá chi tiết.

Mục Lục

    1. EDTA 2 muối (EDTA 2Na) là gì?

    EDTA 2 muối (EDTA 2Na) là muối natri của acid ethylenediaminetetraacetic. Đây là chất tạo phức nổi bật nhờ khả năng bắt giữ ion kim loại như Ca²⁺, Mg²⁺, Cu²⁺, Fe³⁺.

    EDTA 2 muối có dạng bột trắng, dễ hòa tan và được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm và nông nghiệp.

    Các tên gọi khác:

    ✳️ EDTA 2Na

    ✳️ EDTA disodium

    ✳️ Na₂EDTA

    ✳️ EDTA 2 muối natri


    2. Đặc tính hóa học của EDTA 2 muối

    Đặc điểm quan trọng của EDTA 2 muối (EDTA 2Na) gồm:

    ✳️ Công thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈

    ✳️ Độ tinh khiết: 99% (phổ biến)

    ✳️ Dạng: bột trắng mịn

    ✳️ pH dung dịch 1%: 4.5 – 5.5

    ✳️ Khả năng tạo phức rất mạnh với kim loại nặng

    ✳️ Ổn định trong nhiều điều kiện nhiệt độ

    Nhờ khả năng chelate hóa mạnh, EDTA 2Na giúp kiểm soát độ cứng, ổn định công thức và loại bỏ kim loại trong dung dịch.


    3. Công dụng của EDTA 2 muối (EDTA 2Na)

    EDTA 2 muối có vai trò quan trọng trong:

    ✳️ Làm mềm nước: Loại bỏ Ca²⁺, Mg²⁺

    ✳️ Ổn định sản phẩm: Ngăn kim loại làm giảm chất lượng

    ✳️ Chống oxy hóa gián tiếp

    ✳️ Tăng hiệu quả bảo quản

    ✳️ Bắt giữ kim loại nặng trong nước thải


    4. Ứng dụng thực tế của EDTA 2 muối

    4.1. Xử lý nước

    ✳️ Làm mềm nước cấp và nước công nghiệp

    ✳️ Tăng tuổi thọ hệ thống trao đổi ion

    ✳️ Tối ưu hiệu suất màng RO

    ✳️ Loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải

    4.2. Mỹ phẩm & chăm sóc cá nhân

    EDTA 2 muối (EDTA 2Na) có mặt trong nhiều sản phẩm như:

    ✳️ Dầu gội

    ✳️ Sữa tắm

    ✳️ Kem dưỡng da

    ✳️ Serum

    ✳️ Sản phẩm makeup

    Vai trò:

    ✳️ Ổn định mùi, màu

    ✳️ Hỗ trợ chất bảo quản hoạt động tốt hơn

    ✳️ Ngăn phản ứng với ion kim loại trong nước hoặc nguyên liệu

    4.3. Ngành dược phẩm

    ✳️ Dùng trong dung dịch tiêm, thuốc nhỏ mắt

    ✳️ Ổn định hoạt chất nhạy cảm

    ✳️ Giảm biến chất khi tiếp xúc ion kim loại

    4.4. Nông nghiệp

    ✳️ Tạo phức vi lượng để cây hấp thu dễ hơn

    ✳️ Phối trộn phân bón vi lượng dạng chelate

    4.5. Thực phẩm – đồ uống

    ✳️ Kiểm soát quá trình oxy hóa

    ✳️ Chống biến màu trong sản phẩm đóng hộp


    5. Ưu điểm nổi bật của EDTA 2 muối

    ✳️ Giá thành rẻ hơn so với EDTA 4Na

    ✳️ Hiệu quả chelate cao

    ✳️ Dùng tốt trong môi trường pH trung tính – hơi axit

    ✳️ An toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn

    ✳️ Tương thích với nhiều công thức sản xuất


    6. So sánh EDTA 2 muối và EDTA 4 muối

    Tiêu chí EDTA 2 muối (EDTA 2Na) EDTA 4 muối (EDTA 4Na)
    Công thức Na₂EDTA Na₄EDTA
    Độ pH dung dịch 4.5 – 5.5 10.5 – 11.5
    Độ tan Thấp hơn Tan nhanh hơn
    Môi trường thích hợp pH trung tính – axit nhẹ Môi trường kiềm
    Giá Rẻ hơn Cao hơn
    Ứng dụng Mỹ phẩm, dược, xử lý nước nhẹ Tẩy rửa, hóa chất công nghiệp

    7. Cách bảo quản và lưu ý khi sử dụng

    ✳️ Để nơi khô thoáng, tránh ẩm

    ✳️ Đậy kín sau khi sử dụng

    ✳️ Không để gần hóa chất oxy hóa mạnh

    ✳️ Đeo găng tay và khẩu trang khi thao tác

    ✳️ Tránh để EDTA 2 muối tiếp xúc với mắt


    8. FAQ – Câu hỏi thường gặp

    EDTA 2 muối (EDTA 2Na) có độc không?

    Ở nồng độ cho phép và dùng đúng mục đích, EDTA 2 muối an toàn và có độc tính thấp.

    EDTA 2 muối dùng trong mỹ phẩm có an toàn?

    Có. Nồng độ thường dưới 2% và được dùng rộng rãi trong mỹ phẩm toàn cầu.

    EDTA 2 muối khác gì EDTA 4 muối?

    EDTA 2 muối hoạt động tốt trong pH thấp–trung tính, còn EDTA 4 muối phù hợp pH kiềm.

    Có thể thay EDTA 2Na bằng EDTA 4Na không?

    Có, nhưng cần kiểm tra pH công thức để đảm bảo tương thích.


    Kết luận

    EDTA 2 muối (EDTA 2Na) là phụ gia quan trọng trong xử lý nước, mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm và nông nghiệp nhờ khả năng tạo phức kim loại mạnh. Với mức giá hợp lý và hiệu quả cao, EDTA 2 muối là lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp sản xuất.

    Bài viết khác
      Cắt Tảo Bằng TCCA Bột  (19.10.2024)
      Hóa chất xử lý nước  (28.09.2024)
      Men vi sinh EM gốc F1  (28.09.2024)
      Hóa Chất Yucca  (28.09.2024)
      Các loại bột trợ lọc  (07.06.2025)
      Sodium Lactate là gì?  (28.09.2024)
      Màu Thực Phẩm  (28.09.2024)
      Màu Đỏ Thực phẩm  (28.09.2024)
       Tìm hiểu về Chloramin B  (09.10.2024)
      Gôm đậu Carob là gì?  (27.08.2024)
      Ứng dụng của Oxy Già  (04.09.2024)
      Calcium Gluconate là gì?  (14.06.2025)
      Khử phèn VMC Alkaline  (29.07.2024)
      Màu thực phẩm Caramel  (30.07.2024)
      Cung cấp Tapioca Starch   (30.07.2024)
      Cung cấp Tinh bột mì  (07.09.2024)
      Cung cấp Tinh bột bắp  (07.09.2024)
      Cung cấp Phân bón MKP  (20.09.2024)
      Cung cấp Phân NPK Nga  (30.07.2024)
      Cung cấp Phân kali đỏ  (30.07.2024)
      Cung cấp keo KCC SL 907  (30.07.2024)
      Cung cấp keo Apollo  (19.09.2024)
      Hóa Chất Ngành Gỗ  (30.07.2024)

    EDTA 2 Muối (EDTA 2Na) Là Gì? Công Dụng, Ứng Dụng

    TRỤ SỞ CHÍNH

    11-13  Đường 715 Tạ Quang Bửu, P. Chánh Hưng, TP. HCM
    Call 
    0986 11 88 13 Tel 02837 589 189

    Email: hcm@vmcgroup.com.vn

    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN

    9 Đường số 5 (Phạm Hùng), X. Bình Hưng, TP. HCM
    Call 
    0986 11 88 13 Tel 028 37 589 189
    Email: hcm@vmcgroup.com.vn

    Logo

    Tinh Bột Biến Tính | Màu Thực Phẩm | Chất Bảo Quản | Chất Nhũ Hóa Làm Dày | Chất Ổn Định | Chất Điều Vị | Hương Thực Phẩm | Chất Tạo Cấu Trúc | Chất Tạo Xốp | Chất Tạo Bọt | Men Vi Sinh

    Khoáng Nuôi Tôm Thủy Sản | Hóa Chất Khử Trùng | Hóa Chất Trợ Lắng | Hóa Chất Điều Chỉnh PH | Hóa Chất Khử Khí Độc | Chất Diệt Rêu Tảo | Chất Tạo Phức | Keo Silicone | Hương Tổng Hợp

    Zalo
    Zalo